business traveler

business traveler

A business traveler checks into a hotel with a suitcase and briefcase.

Định nghĩa

Danh từ: business traveler (khách du lịch công tác) một người đi du lịch mục đích công việc, các chi phí cho chuyến đi (như máy bay, khách sạn, ăn uống) thường do công ty hoặc tổ chức họ làm việc chi trả. Đây một thuật ngữ phổ biến trong ngành du lịch khách sạn để phân biệt với khách du lịch thuần túy (leisure traveler).

dụ sử dụng
  • (Khách sạn này cung cấp giảm giá đặc biệt cho khách du lịch công tác.)
  • ( một khách du lịch công tác, ấy thường bay giữa New York London để tham dự các cuộc họp.)
  • (Nhiều sân bay phòng chờ dành riêng cho khách du lịch công tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Business traveler" thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như:
    • Ngành khách sạn: Business traveler packages include free Wi-Fi and breakfast. (Gói dịch vụ cho khách du lịch công tác bao gồm Wi-Fi miễn phí bữa sáng.)
    • Ngành hàng không: Airlines offer priority boarding for business travelers. (Các hãng hàng không cung cấp ưu tiên lên máy bay cho khách du lịch công tác.)
  • Phân biệt với "leisure traveler": (Trong khi khách du lịch giải trí tìm kiếm sự thư giãn, khách du lịch công tác ưu tiên hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Business travel (danh từ): du lịch công tác (khái niệm chung).
    • Business travel has increased significantly after the pandemic. (Du lịch công tác đã tăng đáng kể sau đại dịch.)
  • Business trip (danh từ): chuyến công tác.
    • He is on a business trip to Tokyo this week. (Anh ấy đang trong chuyến công tác đến Tokyo tuần này.)
  • Corporate traveler (danh từ): khách du lịch doanh nghiệp (từ đồng nghĩa gần).
    • Corporate travelers often stay at high-end hotels. (Khách du lịch doanh nghiệp thườngcác khách sạn cao cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Work traveler: khách du lịch công việc (ít phổ biến hơn).
  • Professional traveler: người đi du lịch chuyên nghiệp (có thể bao gồm cả người làm việc từ xa).
  • Road warrior: (thành ngữ không trang trọng) người thường xuyên đi công tác xa.
    • She is a true road warrior, spending 200 days a year on business trips. ( ấy một "chiến binh đường dài" thực thụ, dành 200 ngày mỗi năm cho các chuyến công tác.)
Các cụm từ liên quan
  • Business traveler lounge: phòng chờ dành cho khách du lịch công tác.
    • The business traveler lounge offers complimentary snacks and drinks. (Phòng chờ dành cho khách du lịch công tác cung cấp đồ ăn nhẹ đồ uống miễn phí.)
  • Business traveler profile: hồ sơ khách du lịch công tác (dùng trong marketing).
    • Companies analyze business traveler profiles to tailor services. (Các công ty phân tích hồ sơ khách du lịch công tác để điều chỉnh dịch vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • Travel on business: đi công tác (hành động).
    • He travels on business at least once a month. (Anh ấy đi công tác ít nhất một lần mỗi tháng.)
  • Business class travel: hạng thương gia (dành cho khách du lịch công tác).
    • Business class travel is often preferred by business travelers for its comfort. (Du lịch hạng thương gia thường được khách du lịch công tác ưa chuộng sự thoải mái.)